Làm sao để giao tiếp tiếng anh khi đi khám bác sĩ?

Nói gì khi khám bác sĩ bằng tiếng anh? Sẽ là câu hỏi rất khó khi chẳng may bạn phải khám bác sĩ khi đi du lịch hoặc công tác. Cẩn trọng vẫn hơn mà! Đúng không? Cùng nạp ngay vốn từ tiếng anh khi đi khám bác sĩ nhé.

“Ngữ pháp tiếng anh trong kỳ thi TOEIC: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/ngu-phap-toeic-tat-tan-tat-ngu-phap-am-tron-990-diem-toeic-37651.html “

Nói gì bằng tiếng anh khi đi khám bác sĩ

THỨ NHẤT: ĐẶT HẸ̣N GẶP BÁC SĨ

Khi khám ở các phòng khám tư nhân, đôi khi bạn phải hẹn trước lịch khám với bác sĩ.

Mr. Lý: Hi, I’d like to see the doctor, please. (Xin chào, làm ơn cho tôi gặp bác sĩ.)

Receptionist: Do you have an appointment? (Ông có hẹn trước không ạ?)

Mr. Lý: No. (Không)

Receptionist: When would you like an appointment? (Ông muốn một cuộc hẹn khi nào?)

Mr. Lý: Is today possible? (Hôm nay có được không?)

Receptionist: Yes, today is fine. What time would you like? (Vâng, hôm nay được ạ. Ông muốn lúc mấy giờ ạ?)

Mr. Lý: As soon as possible. My stomach really hurts. (Càng sớm càng tốt. Bụng tôi thực sự rất đau.)

Receptionist: Please wait a moment. I’ll see if the doctor is available now. (Xin ông chờ cho một chút. Tôi sẽ đi xem bác sĩ có rảnh bây giờ không.)

Mr. Wilson: Ok. (Được rồi.)

Receptionist: Sorry, he’s with a patient right now. It’s probably going to be about another 10 minutes. Would you mind waiting a little longer? (Xin lỗi, ông ấy đang có bệnh nhân bây giờ. Nó có lẽ sẽ mất khoảng 10 phút nữa. Ông không thấy phiền đợi thêm một lát nữa chứ ạ?)

Mr. Lý: No problem. (Không sao.)

Receptionist: May I see your insurance card please? (Tôi có thể xem thể bảo hiểm của ông được không?)

Mr. Lý: Here you are. (Đây ạ.)

Receptionist: Thank you. That’s going to be Mr. Wilson5 dollars for today’s visit. (Cảm ơn ông. Phí là Mr. Wilson5 đô-la cho lần khám ngày hôm nay.)

Mr. Lý: Really? I didn’t think it will be that much. (Thật sao? Tôi đã không nghĩ là nó tốn nhiều thế)

Receptionist: I know how you feel. (Tôi hiểu mà.)

Mr. Lý: I’ll pay with cash. (Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.)

 

THỨ HAI: Ở PHÒNG KHÁM/ KHI GẶP BÁC SĨ

Doctor: Hello, Mr. Wilson. (Chào ông Wilson)

Mr. Lý: Hi doctor. (Xin chào bác sĩ)

Doctor: How are you feeling? (Ông cảm thấy thế nào?)

Mr. Lý: I don’t feel good. (Tôi cảm thấy không khỏe.)

Doctor: What’s bothering you? (Có vấn đề gì với ông vậy?)

Mr. Lý: I have a stomachache and a headache. (Tôi bị đau bụng với đau đầu.)

Doctor: Where does it hurts? (Nó đau ở đâu vậy?)

Mr. Lý: Here (Ở đây)

Doctor: Do you have a fever? (Ông có bị sốt không?)

Mr. Lý: I don’t think so. (Tôi không nghĩ vậy.)

Doctor: OK. Let me look at your throat. Open your mouth. Your throat is red. Does it hurt? (Được rồi, để tôi kiểm tra cổ họng cho ông. Xin ông hãy mở miệng ra. Họng ông sung đỏ rồi. Nó có đau không?)

Mr. Lý: Yes, it’s sore. (Vâng, họng tôi đau)

Doctor: When did it start to feel this way? (Từ khi nào ông bắt đầu cảm thấy như thế này?)

Mr. Lý: Last week. (Tuần trước.)

Doctor: I think you have a virus. I might be the flu. I’m going to give you the prescription for some medicine. (Tôi nghĩ ông bị nhiễm vi-rút rồi. Nó có thể là bệnh cúm. Tôi sẽ kê đơn cho ông vài loại thuốc.)

Mr. Lý: Thank you. (Cảm ơn.)

Doctor: Try to get some rest. Be sure to drink a lot of water and orange juice. (Hãy cố gắng nghỉ ngơi. Đảm bảo là ông uống nhiều nước lọc và nước cam nhé!)

THỨ 3: NẠP NHANH VỐN TỪ GIAO TIẾP TIẾNG ANH KHI GẶP BÁC SĨ

  • My hair is falling down! Am I going bald? (Tóc tôi bị rụng? Có phải tôi đang dần bị hói?)
  • My nose is runny! (Mũi tôi chảy nước)
  • My eyes are dry and watery! (Mắt tôi bị khô và chảy đầy nước mắt)
  • I cut my tongue! (Tôi cắn phải lưỡi)
  • My throat is dry. I can’t stop coughing! (Cổ họng tôi khô quá. Tôi cũng không nhịn ho được)
  • My chest feels tight! I can’t breathe! (Tôi bị tức ngực và không thở được)
  • My stomach hurts! (Tôi bị đau bụng)
  • My knees keep locking! (Đầu gối tôi không hoạt động được)
  • My legs feel weak! (Chân tôi yếu quá)
  • I twisted my ankle! (Mắt cá của tôi bị trẹo)
  • My waist is getting bigger! Am I overweight? (Eo tôi ngày một lớn hơn! Tôi có đang bị thừa cân không?)
  • I cut my finger! The bleeding won’t stop! (Tôi cắt phải tay! Máu không ngừng chảy)
  • My arm is sore! (Tôi bị đau tay)
  • I have a toothache! I think I have a cavity! (tôi bị đau răng. Tôi nghĩ răng tôi bị thủng một lỗ rồi)
  • My ears are sore! I can’t hear! (Tôi bị đau tai và không nghe được)
  • My skin is itchy! I can’t stop scratching! (Da tôi bị ngứa, tôi gãi suốt)
  • My head hurts! What’s wrong with me? (Đầu tôi bị đau! Có chuyện gì với tôi?)

Để học tiếng anh tốt nhất các bạn nên đưa những từ vựng trên vào tình huống cụ thể nhé. Sau đó nên thực hành thường xuyên để có thói quen và phản xạ tốt khi giao tiếp bằng tiếng anh. Chúc các bạn học thật tốt!

==> Xem thêm:

Leave a Reply